ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trang web" (1件)
trang web
日本語
名ウェブサイト
類語検索結果 "trang web" (1件)
trang web tuyển dụng
日本語
名求人サイト
Tôi tìm việc trên trang web tuyển dụng.
求人サイトで仕事を探す。
フレーズ検索結果 "trang web" (3件)
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
Tôi tìm việc trên trang web tuyển dụng.
求人サイトで仕事を探す。
Bạn có thể tải về ứng dụng này miễn phí trên trang web chính thức.
公式ウェブサイトでこのアプリを無料でダウンロードできます。
